Từ vựng
機関車 (きかんしゃ, kikansha) nghĩa là gì?
機関車 (きかんしゃ, kikansha) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu máy xe lửa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きかんしゃ |
|---|
| Romaji | kikansha |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikansha
đầu máy xe lửa
- 1danh từ locomotive; engine
Câu ví dụ
この機関車はとても古いです。
Đầu máy xe lửa này rất cũ.
博物館で古い機関車を見ました。
Tôi đã xem đầu máy xe lửa cũ ở bảo tàng.