Từ vựng

学ぶ (まなぶ, manabu) nghĩa là gì?

学ぶ (まなぶ, manabu) trong tiếng Nhật nghĩa là học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまなぶ
Romajimanabu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まなぶ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmanabu

học

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to learn; to study; to take lessons in

Câu ví dụ

  • Tôi đang học kinh tế ở đại học.

  • Tôi học được nhiều điều từ thất bại.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.