Từ vựng

招く (まねく, maneku) nghĩa là gì?

招く (まねく, maneku) trong tiếng Nhật nghĩa là mời; dẫn đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまねく
Romajimaneku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まねく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaneku

mời; dẫn đến

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ mời, mời tớito invite; to ask
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ vẫy gọi, ra hiệu mời vàoto beckon; to wave someone in; to gesture to
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ cho gọi, triệu tới, mời về (làm việc)to call in; to send for; to summon
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ chuốc lấy, gây ra, dẫn tới (hậu quả)to bring on oneself; to cause; to incur

Câu ví dụ

  • Tôi đã mời bạn đến nhà.

  • Sai sót nhỏ đã dẫn đến thất bại lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.