Từ vựng

目下 (めした, meshita) nghĩa là gì?

目下 (めした, meshita) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp dưới, người dưới quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめした
Romajimeshita
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めした
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeshita

cấp dưới, người dưới quyền

  1. 1danh từ subordinate; subordinates; inferior

Câu ví dụ

  • Anh ấy là cấp dưới của tôi.

  • Tôi nói lịch sự cả với người cấp dưới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.