Từ vựng
目覚まし (めざまし, mezamashi) nghĩa là gì?
目覚まし (めざまし, mezamashi) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ báo thức.
| Cách đọc | めざまし |
|---|---|
| Romaji | mezamashi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
目覚ましめざまし
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmezamashi
đồng hồ báo thức
- 1danh từ (viết tắt) đồng hồ báo thứcalarm clock
- 2danh từ sự tỉnh giấc, việc giữ cho mình tỉnh táowaking up; keeping oneself awake
- 3danh từ món ngọt cho trẻ lúc mới ngủ dậy (tục lệ ở một số vùng của Nhật)early-morning treat (traditionally given to children in some parts of Japan); wake-up sweet
Câu ví dụ
目覚ましが鳴って起きた。
Chuông báo thức reo và tôi thức dậy.
目覚ましを七時にセットした。
Tôi đặt báo thức lúc bảy giờ.