Từ vựng

出来上がる (できあがる, dekiagaru) nghĩa là gì?

出来上がる (できあがる, dekiagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn thành, làm xong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcできあがる
Romajidekiagaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
できあがる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdekiagaru

hoàn thành, làm xong

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ hoàn thành, xong xuôi, sẵn sàng (để ăn, để dùng)to be completed; to be finished; to be ready (e.g. to serve or eat)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ (thông tục) say mèm, say bí tỉto be very drunk; to get plastered

Câu ví dụ

  • Ngôi nhà mới cuối cùng cũng đã hoàn thành.

  • Bánh sẽ làm xong sau mười phút nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.