Từ vựng

発車 (はっしゃ, hassha) nghĩa là gì?

発車 (はっしゃ, hassha) trong tiếng Nhật nghĩa là xe khởi hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっしゃ
Romajihassha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はっしゃ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghassha

xe khởi hành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ departure (of a train, car, etc.); starting; leaving

Câu ví dụ

  • Tàu điện sắp khởi hành.

  • Còn năm phút nữa là xe buýt khởi hành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.