Từ vựng
発展途上国 (はってんとじょうこく, hattentojoukoku) nghĩa là gì?
発展途上国 (はってんとじょうこく, hattentojoukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc gia đang phát triển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はってんとじょうこく |
|---|
| Romaji | hattentojoukoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
発展途上国はってんとじょうこく
hattentojoukoku
quốc gia đang phát triển
- 1danh từ quốc gia đang phát triểndeveloping country