Từ vựng
発信 (はっしん) nghĩa là gì?
発信 (はっしん) trong tiếng Nhật nghĩa là phát đi, truyền tải (thông tin ra ngoài).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はっしん |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
phát đi, truyền tải (thông tin ra ngoài)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ gửi đi, phát đi (thư, tin, tín hiệu)dispatch; despatch; transmission
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ truyền đi, nêu ra (ý kiến, thông điệp)informing (e.g. of opinion); sharing (thoughts, etc.); telling