Từ vựng
バック (bakku) nghĩa là gì?
バック trong tiếng Nhật nghĩa là phía sau, hậu cảnh; lùi xe.
| Cách đọc | バック |
|---|---|
| Romaji | bakku |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
バックバック
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbakku
phía sau, hậu cảnh; lùi xe
- 1danh từ phía sau, mặt sauback; rear
- 2danh từ phông nền, hậu cảnhbackground; backdrop
- 3danh từ hậu thuẫn, chỗ dựa, người chống lưngbacking; support; backer
- 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ lùi lại, đi lùi (xe)going backwards; reversing; backing up
- 5danh từ (viết tắt) số lùi (của xe)reverse (gear)
Câu ví dụ
写真のバックに海が写っている。
Phía sau bức ảnh có biển hiện lên.
狭い道で車をバックさせるのは難しい。
Lùi xe trên đường hẹp thì khó.