Từ vựng
留守番 (るすばん, rusuban) nghĩa là gì?
留守番 (るすばん, rusuban) trong tiếng Nhật nghĩa là trông nhà, người trông nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | るすばん |
|---|
| Romaji | rusuban |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrusuban
trông nhà, người trông nhà
Genki 23Genki
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc trông nhà, ở nhà giữ nhàcare-taking; house-sitting; house-watching
- 2danh từ người trông nhàcaretaker; house-sitter
Câu ví dụ
今夜は私が留守番します。
Tối nay tôi sẽ trông nhà.
子どもが一人で留守番をする。
Đứa trẻ trông nhà một mình.