Từ vựng

留守番 (るすばん, rusuban) nghĩa là gì?

留守番 (るすばん, rusuban) trong tiếng Nhật nghĩa là trông nhà, người trông nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcるすばん
Romajirusuban
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
るすばん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrusuban

trông nhà, người trông nhà

Genki 23Genki
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc trông nhà, ở nhà giữ nhàcare-taking; house-sitting; house-watching
  2. 2danh từ người trông nhàcaretaker; house-sitter

Câu ví dụ

  • Tối nay tôi sẽ trông nhà.

  • Đứa trẻ trông nhà một mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.