Từ vựng

臨時 (りんじ, rinji) nghĩa là gì?

臨時 (りんじ, rinji) trong tiếng Nhật nghĩa là tạm thời; đặc biệt, đột xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんじ
Romajirinji
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
りんじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrinji

tạm thời; đặc biệt, đột xuất

  1. 1tính từ の · danh từ tạm thời, lâm thời, tạm quyềntemporary; provisional; interim
  2. 2tính từ の · danh từ đặc biệt, bất thường, tăng cường thêmspecial; extraordinary; extra

Câu ví dụ

  • Xe buýt đột xuất đã chạy.

  • Một cuộc họp đặc biệt đã được mở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.