Từ vựng
零点 (れいてん, reiten) nghĩa là gì?
零点 (れいてん, reiten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm không; điểm đóng băng.
| Cách đọc | れいてん |
|---|---|
| Romaji | reiten |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
零点れいてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreiten
điểm không; điểm đóng băng
- 1danh từ điểm không, không được điểm nàozero (points, marks); no marks
- 2danh từ (toán) nghiệm, không điểm (của một hàm số)zero (of a function); root
- 3danh từ không độ (C), điểm đóng băngzero degrees (Celsius); freezing point
Câu ví dụ
テストで零点を取りました。
Tôi đã bị điểm không trong bài kiểm tra.
気温が零点を下回りました。
Nhiệt độ đã xuống dưới điểm đóng băng.