Từ vựng

留学 (りゅうがく, ryuugaku) nghĩa là gì?

留学 (りゅうがく, ryuugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là du học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゅうがく
Romajiryuugaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
りゅうがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryuugaku

du học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đi du học tại nước ngoàistudying abroad
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc tạm thời chuyển đến học ở một cơ sở khác để rèn kỹ năng(temporarily) studying at another school (to learn a specific skill)

Câu ví dụ

  • Năm sau tôi định đi du học Nhật Bản.

  • Anh trai tôi đã du học Mỹ hai năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.