Từ vựng

科目 (かもく, kamoku) nghĩa là gì?

科目 (かもく, kamoku) trong tiếng Nhật nghĩa là môn học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかもく
Romajikamoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かもく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkamoku

môn học

  1. 1danh từ môn học, môn, chương trình học(school) subject; curriculum; course
  2. 2danh từ khoản mục, hạng mục, mục (trong sổ sách)item; heading; entry

Câu ví dụ

  • Môn học tôi thích là toán.

  • Học kỳ này tôi đăng ký năm môn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.