Từ vựng
髪の毛 (かみのけ, kaminoke) nghĩa là gì?
髪の毛 (かみのけ, kaminoke) trong tiếng Nhật nghĩa là tóc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かみのけ |
|---|
| Romaji | kaminoke |
|---|
| Từ loại | cụm từ, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaminoke
tóc
- 1cụm từ · danh từ hair (on the head); (a) hair
Câu ví dụ
朝、髪の毛を切りに行きました。
Sáng nay tôi đã đi cắt tóc.
お風呂のあと、髪の毛を乾かします。
Sau khi tắm, tôi sấy khô tóc.