Từ vựng

産前産後 (さんぜんさんご, sanzensango) nghĩa là gì?

産前産後 (さんぜんさんご, sanzensango) trong tiếng Nhật nghĩa là trước và sau khi sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんぜんさんご
Romajisanzensango
さんぜんさんご
sanzensango

trước và sau khi sinh

  1. 1trước và sau khi sinhbefore and after childbirth

Tách thành phần

産 · 前 · 産後

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.