Từ vựng
前 (まえ, mae) nghĩa là gì?
前 (まえ, mae) trong tiếng Nhật nghĩa là trước, phía trước.
| Cách đọc | まえ |
|---|---|
| Romaji | mae |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
前まえ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmae
trước, phía trước
GenkiGenki 17
- 1danh từ phía trước, ở trước (toà nhà)in front (of); before (e.g. a building)
- 2danh từ · tính từ の · trạng từ trước, trước đây, cách đây; kém, còn (mấy phút nữa tới giờ)before; earlier; previously
- 3danh từ · tính từ の mặt trước, phần đầu (hàng người)(the) front; frontal part; fore
- 4danh từ đằng trước, phía trước (hướng tiến tới)forward; ahead
- 5danh từ trước mặt, trước sự có mặt của (ai đó)(in the) presence (of); in front (of someone)
Câu ví dụ
駅の前で会いましょう。
Hẹn gặp nhau trước ga.
食べる前に手を洗います。
Trước khi ăn tôi rửa tay.