Từ vựng
産後 (さんご, sango) nghĩa là gì?
産後 (さんご, sango) trong tiếng Nhật nghĩa là sau sinh, hậu sản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんご |
|---|
| Romaji | sango |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTsango
sau sinh, hậu sản
Câu ví dụ
産後の体調管理が大切だ。
Việc chăm sóc sức khỏe sau sinh rất quan trọng.
彼女は産後すぐに職場復帰した。
Cô ấy đã quay lại làm việc ngay sau khi sinh.