Từ vựng

産後 (さんご, sango) nghĩa là gì?

産後 (さんご, sango) trong tiếng Nhật nghĩa là sau sinh, hậu sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんご
Romajisango
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さんご
N1 · ước tính theo khung JLPTsango

sau sinh, hậu sản

Câu ví dụ

  • Việc chăm sóc sức khỏe sau sinh rất quan trọng.

  • Cô ấy đã quay lại làm việc ngay sau khi sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.