Từ vựng

現象 (げんしょう, genshou) nghĩa là gì?

現象 (げんしょう, genshou) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんしょう
Romajigenshou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げんしょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenshou

hiện tượng

  1. 1danh từ phenomenon

Câu ví dụ

  • Đây là một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp.

  • Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.