Từ vựng
現実 (げんじつ, genjitsu) nghĩa là gì?
現実 (げんじつ, genjitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện thực, thực tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんじつ |
|---|
| Romaji | genjitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenjitsu
hiện thực, thực tế
- 1danh từ reality; actuality; hard fact
Câu ví dụ
夢と現実は違います。
Giấc mơ và hiện thực khác nhau.
現実は思ったより厳しいです。
Thực tế khắc nghiệt hơn tôi nghĩ.