Từ vựng

現状 (げんじょう, genjou) nghĩa là gì?

現状 (げんじょう, genjou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình trạng hiện tại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんじょう
Romajigenjou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げんじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenjou

tình trạng hiện tại

  1. 1danh từ · tính từ の present condition; existing state; status quo

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ báo cáo tình trạng hiện tại của công ty.

  • Không được thỏa mãn với hiện trạng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.