Từ vựng

現場 (げんば, genba) nghĩa là gì?

現場 (げんば, genba) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện trường, nơi làm việc thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんば
Romajigenba
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げんば
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenba

hiện trường, nơi làm việc thực tế

  1. 1danh từ hiện trường (vụ án, tai nạn), nơi xảy ra sự việcactual spot; scene (of a crime, accident, etc.)
  2. 2danh từ công trường, nơi làm việc thực tế, tuyến đầu(on) site; (on) the ground; (in) the field
  3. 3danh từ phim trường, nơi quay phimfilming location; (movie) set

Câu ví dụ

  • Cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn.

  • Anh ấy làm việc ở công trường xây dựng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.