Từ vựng

見当 (けんとう, kentou) nghĩa là gì?

見当 (けんとう, kentou) trong tiếng Nhật nghĩa là ước đoán, phương hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんとう
Romajikentou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けんとう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkentou

ước đoán, phương hướng

  1. 1danh từ sự phỏng đoán, ước chừng, dự đoán, đích nhắmestimate; guess; conjecture
  2. 2danh từ phương hướng, hướng đidirection; bearings
  3. 3danh từ dấu canh in, dấu định vị (trong in ấn)registration mark (printing)
  4. 4hậu tố khoảng, độ chừng, xấp xỉapproximately; about; around

Câu ví dụ

  • Tôi đã đoán được đại khái rồi.

  • Tôi không đoán ra được nguyên nhân vụ tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.