Từ vựng

正体 (しょうたい, shoutai) nghĩa là gì?

正体 (しょうたい, shoutai) trong tiếng Nhật nghĩa là bản chất thật, chân tướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうたい
Romajishoutai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoutai

bản chất thật, chân tướng

  1. 1danh từ bản chất thật, chân tướng, nguyên hìnhtrue character; true form; true colors
  2. 2danh từ sự tỉnh táo, ý thức (còn biết mình biết ta)consciousness; one's senses

Câu ví dụ

  • Anh ta làm việc mà giấu đi thân phận thật.

  • Chân tướng của thủ phạm cuối cùng đã lộ ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.