Từ vựng
正体 (しょうたい, shoutai) nghĩa là gì?
正体 (しょうたい, shoutai) trong tiếng Nhật nghĩa là bản chất thật, chân tướng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうたい |
|---|
| Romaji | shoutai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoutai
bản chất thật, chân tướng
- 1danh từ bản chất thật, chân tướng, nguyên hìnhtrue character; true form; true colors
- 2danh từ sự tỉnh táo, ý thức (còn biết mình biết ta)consciousness; one's senses
Câu ví dụ
彼は正体を隠して働いていた。
Anh ta làm việc mà giấu đi thân phận thật.
犯人の正体がついに分かった。
Chân tướng của thủ phạm cuối cùng đã lộ ra.