Từ vựng

ハンサム (hansamu) nghĩa là gì?

ハンサム trong tiếng Nhật nghĩa là đẹp trai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンサム
Romajihansamu
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ハンサム
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghansamu

đẹp trai

  1. 1tính từ -na handsome

Câu ví dụ

  • Anh ấy vừa đẹp trai vừa hiền lành.

  • Diễn viên kia rất đẹp trai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.