Từ vựng

刀 (かたな, katana) nghĩa là gì?

刀 (かたな, katana) trong tiếng Nhật nghĩa là kiếm Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたな
Romajikatana
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かたな
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatana

kiếm Nhật

  1. 1danh từ kiếm Nhật (thường là loại một lưỡi), katana, đaosword (esp. Japanese single-edged); katana
  2. 2danh từ dao mổscalpel
  3. 3danh từ đục, dao khắc, dao chạmchisel; burin; graver
  4. 4danh từ đao tệ (tiền đồng hình con dao thời Trung Quốc cổ)knife money (knife-shaped commodity money used in ancient China)

Câu ví dụ

  • Samurai mang theo kiếm.

  • Thanh kiếm này rất cổ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.