Từ vựng

片付く (かたづく, katazuku) nghĩa là gì?

片付く (かたづく, katazuku) trong tiếng Nhật nghĩa là được dọn xong, được giải quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたづく
Romajikatazuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かたづく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatazuku

được dọn xong, được giải quyết

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ được dọn dẹp gọn gàng, đâu vào đấyto be put in order; to be put to rights
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ được giải quyết xong, xử lý xongto be disposed of; to be solved
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ xong xuôi, kết thúcto be finished
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ yên bề gia thất, lấy chồng lấy vợto be married (off)

Câu ví dụ

  • Cuối cùng công việc cũng xong xuôi.

  • Căn phòng đã được dọn sạch sẽ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.