Từ vựng

形 (かたち, katachi) nghĩa là gì?

形 (かたち, katachi) trong tiếng Nhật nghĩa là hình dạng, hình dáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたち
Romajikatachi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かたち
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatachi

hình dạng, hình dáng

  1. 1danh từ hình, hình dáng, hình thù(physical) form; shape; figure
  2. 2danh từ diện mạo, dung nhan, dáng vẻ bề ngoài (của một người)visage; (facial) features; appearance (of a person)
  3. 3danh từ hình thức (đối lại với nội dung), cách thức, vẻ bề ngoàiform (as opposed to substance); manner (of action); style
  4. 4danh từ thế, tình thế đã thành, kết cục ra như vậy(resultant) state; situation; condition
  5. 5danh từ cách cư xử, thái độ với người khácbehaviour (towards others); attitude; demeanor

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đang ngắm hình dạng của những đám mây.

  • Cái bánh này có hình ngôi sao.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.