Từ vựng

生ずる (しょうずる, shouzuru) nghĩa là gì?

生ずる (しょうずる, shouzuru) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh ra, phát sinh; gây ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうずる
Romajishouzuru
Từ loạitha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょうずる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouzuru

sinh ra, phát sinh; gây ra

  1. 1vz · tha động từ sinh ra, tạo ra, gây rato produce; to yield; to cause
  2. 2vz · tự động từ phát sinh, nảy sinh, xảy đếnto result from; to arise; to be generated

Câu ví dụ

  • Vấn đề nảy sinh từ sự khác biệt ý kiến.

  • Đôi khi hiểu lầm cũng phát sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.