Từ vựng
生ずる (しょうずる, shouzuru) nghĩa là gì?
生ずる (しょうずる, shouzuru) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh ra, phát sinh; gây ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうずる |
|---|
| Romaji | shouzuru |
|---|
| Từ loại | tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouzuru
sinh ra, phát sinh; gây ra
- 1vz · tha động từ sinh ra, tạo ra, gây rato produce; to yield; to cause
- 2vz · tự động từ phát sinh, nảy sinh, xảy đếnto result from; to arise; to be generated
Câu ví dụ
意見の違いから問題が生ずる。
Vấn đề nảy sinh từ sự khác biệt ý kiến.
誤解が生ずることもあります。
Đôi khi hiểu lầm cũng phát sinh.