Từ vựng
無断 (むだん, mudan) nghĩa là gì?
無断 (むだん, mudan) trong tiếng Nhật nghĩa là không xin phép, không báo trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むだん |
|---|
| Romaji | mudan |
|---|
| Từ loại | danh từ, tiền tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmudan
không xin phép, không báo trước
- 1danh từ · tiền tố sự không xin phép, sự tự tiệnabsence of permission; lack of permission
- 2danh từ · tiền tố sự không báo trước, tự ý (nghỉ, vắng mặt)absence of (advance) notice; lack of notice
Câu ví dụ
彼は無断で会社を辞めた。
Anh ta đã nghỉ việc mà không báo trước.
無断で欠席してはいけません。
Không được nghỉ mà không xin phép.