Từ vựng
無線 (むせん, musen) nghĩa là gì?
無線 (むせん, musen) trong tiếng Nhật nghĩa là vô tuyến, không dây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むせん |
|---|
| Romaji | musen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmusen
vô tuyến, không dây
- 1danh từ vô tuyến, liên lạc radioradio (communication)
- 2tính từ の · danh từ không dây, không dùng dây dẫnwireless; not using wires
Câu ví dụ
無線でパイロットと連絡を取った。
Đã liên lạc với phi công bằng bộ đàm vô tuyến.
無線LANが繋がらなくて困っている。
Tôi đang gặp khó khăn vì wifi không kết nối được.