Từ vựng
為替相場 (かわせそうば, kawasesouba) nghĩa là gì?
為替相場 (かわせそうば, kawasesouba) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ giá hối đoái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かわせそうば |
|---|
| Romaji | kawasesouba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
為替相場かわせそうば
kawasesouba
tỷ giá hối đoái
- 1danh từ tỷ giá hối đoáiexchange rate; rate of exchange