Từ vựng
透明 (とうめい, toumei) nghĩa là gì?
透明 (とうめい, toumei) trong tiếng Nhật nghĩa là trong suốt, rõ ràng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうめい |
|---|
| Romaji | toumei |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoumei
trong suốt, rõ ràng
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ transparent; clear
Câu ví dụ
このコップは透明なガラスです。
Cái cốc này bằng kính trong suốt.
会社の運営は透明でなければなりません。
Việc điều hành công ty phải rõ ràng minh bạch.