Từ vựng

ガス (gasu) nghĩa là gì?

ガス trong tiếng Nhật nghĩa là ga, khí ga.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガス
Romajigasu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ガス
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggasu

ga, khí ga

  1. 1danh từ ga, khí đốt (làm nhiên liệu)gas (as a fuel)
  2. 2danh từ thể khí (một trạng thái của vật chất)gas (state of matter)
  3. 3danh từ khí độcpoison gas
  4. 4danh từ sương mù dày đặcdense fog; thick fog
  5. 5danh từ (viết tắt) bếp gagas stove; gas cooker; gas range

Câu ví dụ

  • Trước khi ra ngoài hãy tắt ga.

  • Ở bếp nhà tôi nấu ăn bằng ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.