Từ vựng
源泉徴収 (げんせんちょうしゅう, gensenchoushuu) nghĩa là gì?
源泉徴収 (げんせんちょうしゅう, gensenchoushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khấu trừ thuế tại nguồn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんせんちょうしゅう |
|---|
| Romaji | gensenchoushuu |
|---|
源泉徴収げんせんちょうしゅう
gensenchoushuu
khấu trừ thuế tại nguồn
- 1khấu trừ thuế tại nguồnwithholding tax