Từ vựng

源泉徴収 (げんせんちょうしゅう, gensenchoushuu) nghĩa là gì?

源泉徴収 (げんせんちょうしゅう, gensenchoushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khấu trừ thuế tại nguồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんせんちょうしゅう
Romajigensenchoushuu
げんせんちょうしゅう
gensenchoushuu

khấu trừ thuế tại nguồn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.