Từ vựng

源泉 (げんせん, gensen) nghĩa là gì?

源泉 (げんせん, gensen) trong tiếng Nhật nghĩa là mạch nước nguồn, suối nguồn; nguồn, cội nguồn, nơi khởi phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんせん
Romajigensen
Từ loạidanh từ
げんせん
gensen

mạch nước nguồn, suối nguồn; nguồn, cội nguồn, nơi khởi phát

  1. 1danh từ mạch nước nguồn, suối nguồnsource (of a spring, etc.)
  2. 2danh từ nguồn, cội nguồn, nơi khởi phátsource (of payment, energy, knowledge, etc.); origin; wellspring

Còn viết: 原泉

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.