Từ vựng
満点 (まんてん, manten) nghĩa là gì?
満点 (まんてん, manten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm tuyệt đối, hoàn hảo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まんてん |
|---|
| Romaji | manten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmanten
điểm tuyệt đối, hoàn hảo
- 1danh từ điểm tuyệt đối, điểm tối đaperfect score; full marks
- 2tính từ の · danh từ hoàn hảo, mười phân vẹn mười, không chê vào đâu đượcperfect; entirely satisfactory; excellent
Câu ví dụ
彼の料理は満点の味だ。
Món ăn của anh ấy ngon hoàn hảo.
数学のテストで満点を取った。
Tôi được điểm tuyệt đối bài kiểm tra toán.