Từ vựng

マンション (manshon) nghĩa là gì?

マンション trong tiếng Nhật nghĩa là chung cư, căn hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマンション
Romajimanshon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
マンション
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmanshon

chung cư, căn hộ

Genki 14Genki
  1. 1danh từ condominium (usu. mid or high-rise); apartment building; apartment house

Câu ví dụ

  • Một chung cư mới đang được xây.

  • Tôi sống ở chung cư gần ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.