Từ vựng

淡水 (たんすい, tansui) nghĩa là gì?

淡水 (たんすい, tansui) trong tiếng Nhật nghĩa là nước ngọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんすい
Romajitansui
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たんすい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtansui

nước ngọt

  1. 1danh từ · tính từ の fresh water (i.e. not salt water)

Câu ví dụ

  • Cá ở nước ngọt và nước biển khác nhau.

  • Loài cá này sống ở nước ngọt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.