Từ vựng

断水 (だんすい, dansui) nghĩa là gì?

断水 (だんすい, dansui) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt nước, mất nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんすい
Romajidansui
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だんすい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdansui

cắt nước, mất nước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cúp nước, sự mất nước; ngừng cấp nướcsuspension of water supply; water outage

Câu ví dụ

  • Trong lúc cắt nước thì không dùng được nước.

  • Ngày mai cắt nước vì thi công.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.