Từ vựng

消防 (しょうぼう, shoubou) nghĩa là gì?

消防 (しょうぼう, shoubou) trong tiếng Nhật nghĩa là công tác chữa cháy, lực lượng phòng cháy chữa cháy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうぼう
Romajishoubou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうぼう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoubou

công tác chữa cháy, lực lượng phòng cháy chữa cháy

  1. 1danh từ việc chữa cháy, phòng cháy chữa cháyfire fighting
  2. 2danh từ (viết tắt) sở cứu hoả, đội cứu hoả, lính cứu hoảfire department; fire brigade; firefighter

Câu ví dụ

  • Anh ấy làm công việc cứu hỏa.

  • Xe cứu hỏa chạy vội đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.