Từ vựng
情報 (じょうほう, jouhou) nghĩa là gì?
情報 (じょうほう, jouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là thông tin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうほう |
|---|
| Romaji | jouhou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjouhou
thông tin
- 1danh từ thông tin, tin tức, báo cáo, tình báoinformation; news; report
- 2danh từ thông tin — dữ liệu chứa trong ký tự, tín hiệu, mãinformation (data contained in characters, signals, code, etc.)
- 3danh từ tin học (với tư cách một môn học)informatics (as a subject)
Câu ví dụ
その情報はとても役に立った。
Thông tin đó rất hữu ích.
新しい情報をネットで調べた。
Tôi tra thông tin mới trên mạng.