Từ vựng

情報 (じょうほう, jouhou) nghĩa là gì?

情報 (じょうほう, jouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là thông tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうほう
Romajijouhou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じょうほう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjouhou

thông tin

  1. 1danh từ thông tin, tin tức, báo cáo, tình báoinformation; news; report
  2. 2danh từ thông tin — dữ liệu chứa trong ký tự, tín hiệu, mãinformation (data contained in characters, signals, code, etc.)
  3. 3danh từ tin học (với tư cách một môn học)informatics (as a subject)

Câu ví dụ

  • Thông tin đó rất hữu ích.

  • Tôi tra thông tin mới trên mạng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.