Từ vựng

商業 (しょうぎょう, shougyou) nghĩa là gì?

商業 (しょうぎょう, shougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là thương mại, kinh doanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうぎょう
Romajishougyou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょうぎょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougyou

thương mại, kinh doanh

  1. 1danh từ · tính từ の commerce; trade; business

Câu ví dụ

  • Thị trấn này thương mại phát triển từ xưa.

  • Anh trai tôi đang học trường cấp ba thương mại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.