Từ vựng
発明 (はつめい, hatsumei) nghĩa là gì?
発明 (はつめい, hatsumei) trong tiếng Nhật nghĩa là phát minh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はつめい |
|---|
| Romaji | hatsumei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatsumei
phát minh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phát minh, sáng chếinvention
- 2tính từ -na (lỗi thời) thông minh, lanh lợi, sáng dạintelligent; clever; smart
Câu ví dụ
電話を発明したのは誰ですか。
Ai là người phát minh ra điện thoại vậy?
この機械はすばらしい発明です。
Cỗ máy này là một phát minh tuyệt vời.