Từ vựng
決定 (けってい, kettei) nghĩa là gì?
決定 (けってい, kettei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quyết định.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けってい |
|---|
| Romaji | kettei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkettei
sự quyết định
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ decision; determination
Câu ví dụ
旅行の日を決定しました。
Chúng tôi đã quyết định ngày đi du lịch.
その決定にみんなが賛成した。
Mọi người tán thành quyết định đó.