Từ vựng

欠点 (けってん, ketten) nghĩa là gì?

欠点 (けってん, ketten) trong tiếng Nhật nghĩa là khuyết điểm, điểm yếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけってん
Romajiketten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けってん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngketten

khuyết điểm, điểm yếu

  1. 1danh từ khuyết điểm, nhược điểm, lỗi, chỗ dởfault; defect; flaw
  2. 2danh từ điểm trượt, điểm liệt (trong kỳ thi)failure (in an examination); failing grade

Câu ví dụ

  • Ai cũng có khuyết điểm.

  • Hãy sửa điểm yếu của kế hoạch này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.