Từ vựng

水泳 (すいえい, suiei) nghĩa là gì?

水泳 (すいえい, suiei) trong tiếng Nhật nghĩa là bơi lội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいえい
Romajisuiei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
すいえい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuiei

bơi lội

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ swimming

Câu ví dụ

  • Con gái tôi bơi giỏi.

  • Thứ Bảy hàng tuần tôi đi học bơi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.