Từ vựng

水産 (すいさん, suisan) nghĩa là gì?

水産 (すいさん, suisan) trong tiếng Nhật nghĩa là thủy sản, ngành thủy sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいさん
Romajisuisan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すいさん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuisan

thủy sản, ngành thủy sản

  1. 1danh từ aquatic products; fisheries

Câu ví dụ

  • Thị trấn này ngành thủy sản phát triển.

  • Tôi đã mua thủy sản ở chợ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.