Từ vựng
残業代 (ざんぎょうだい, zangyoudai) nghĩa là gì?
残業代 (ざんぎょうだい, zangyoudai) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền làm thêm giờ.
| Cách đọc | ざんぎょうだい |
|---|---|
| Romaji | zangyoudai |
残業代ざんぎょうだい
zangyoudai
tiền làm thêm giờ
- 1tiền làm thêm giờovertime pay
Từ vựng
残業代 (ざんぎょうだい, zangyoudai) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền làm thêm giờ.
| Cách đọc | ざんぎょうだい |
|---|---|
| Romaji | zangyoudai |
tiền làm thêm giờ